Eduardo Antonio Anderson Gomez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eduardo Antonio Anderson Gomez |
| Ngày sinh | 31/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monagas, Alianza, Baltika Kaliningrad, Panama |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừAlianza | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừMonagas | ĐếnAlianza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2026 | TừAlianza | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2025 | TừAlianza | ĐếnMonagas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnAlianza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừAlianza | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSan Carlos | ĐếnAlianza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAlianza | ĐếnSan Carlos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Saprissa | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panama | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |