Eduardo Henrique da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eduardo Henrique da Silva |
| Ngày sinh | 17/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ula, Sporting CP |
| Hợp đồng | 07/08/2024 - 31/12/2026 |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2024 | TừQingdao West Coast | ĐếnAl Ula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừSporting CP II | ĐếnQingdao West Coast | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Raed | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừSporting CP | ĐếnAl Raed | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừCrotone | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừSporting CP | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừInternacional | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừBelenenses | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừInternacional | ĐếnBelenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAthletico PR | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2017 | TừInternacional | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừGuarani | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Qingdao West Coast | VĐQG Trung Quốc | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Qingdao West Coast | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Qingdao West Coast | Hạng Nhất Trung Quốc | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sporting CP | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 92 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sporting CP | Europa League | 92 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sporting CP | VĐQG Bồ Đào Nha | 92 | - | - | - | - |