Edwin Andrés Cardona Bedoya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edwin Andrés Cardona Bedoya |
| Ngày sinh | 08/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Nacional |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAmérica de Cali | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừRacing Club | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừTijuana | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừBoca Juniors | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừTijuana | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừMonterrey | ĐếnTijuana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPachuca | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừMonterrey | ĐếnPachuca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừBoca Juniors | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừMonterrey | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAtlético Nacional | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,150,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừJunior FC | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAtlético Nacional | ĐếnJunior FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừSanta Fe | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAtlético Nacional | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | - | 4 | 3 | - | 8 |
| 2025 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Nacional | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | América de Cali | VĐQG Colombia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Nacional | Cúp Quốc Gia Colombia | 8 | - | - | - | - |