Efrain Rintaro Da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Efrain Rintaro Da Silva |
| Ngày sinh | 23/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shan United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừTBC | ĐếnShan United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừOsaka | ĐếnShan United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừShan United | ĐếnOsaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/06/2024 | TừOsaka | ĐếnShan United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừVeertien Mie | ĐếnOsaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2023 | TừOsaka | ĐếnVeertien Mie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừAtletico | ĐếnOsaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừReinmeer Aomori | ĐếnAtletico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừVeertien Mie | ĐếnReinmeer Aomori | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừRyūkyū | ĐếnVeertien Mie | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừKashiwa Reysol | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừBlaublitz Akita | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2012 | TừKashiwa Reysol | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừGifu | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừKashiwa Reysol | ĐếnGifu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Shan United | VĐQG Myanmar | - | - | - | - | - |
| 2024 | Osaka | Cúp Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Osaka | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Atletico | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |