Egor Sorokin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Egor Sorokin |
| Ngày sinh | 04/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chengdu Rongcheng |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừKairat | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừYelimay Semey | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2024 | TừRubin Kazan | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2023 | TừKrasnodar | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừRubin Kazan | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừKrasnodar | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừRubin Kazan | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | 3 | - | - | 3 |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 80 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | VĐQG Nga | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Krasnodar | Cúp Quốc Gia Nga | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Krasnodar | VĐQG Nga | 80 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Krasnodar | Cúp Quốc Gia Nga | 2 | - | - | - | - |