Ehsan Hajsafi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ehsan Hajsafi |
| Ngày sinh | 25/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sepahan, Iran |
| Hợp đồng | 31/12/2012 - 02/08/2021 |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2025 | TừAEK Athens | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừSepahan | ĐếnAEK Athens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2021 | TừTractor Sazi | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2018 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừPanionios | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày08/07/2017 | TừSepahan | ĐếnPanionios | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2016 | TừFSV Frankfurt | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừSepahan | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừTractor Sazi | ĐếnSepahan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSepahan | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iran | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Iran | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2026 | Iran | Vòng Loại WC Châu Á | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | VĐQG Hy Lạp | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | AEK Athens | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 28 | - | - | - | - |