Eisuke Fujishima
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eisuke Fujishima |
| Ngày sinh | 31/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kagoshima United |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừMontedio Yamagata | ĐếnKagoshima United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừKawasaki Frontale | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừKawasaki Frontale | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2018 | TừSagan Tosu | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừSagan Tosu | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừJEF United | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừSagan Tosu | ĐếnJEF United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kagoshima United | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Kagoshima United | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Montedio Yamagata | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Montedio Yamagata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Montedio Yamagata | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |