Eitan Tibi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eitan Tibi |
| Ngày sinh | 16/11/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Petah Tikva, Hapoel Be'er Sheva |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/12/2025 | TừTBC | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2012 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày31/01/2011 | TừSporting Charleroi | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày24/09/2008 | TừAshdod | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2008 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2007 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |