Eitan Velblum

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eitan Velblum |
| Ngày sinh | 27/02/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Tiberias |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2023 | TừBnei Yehuda | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừMioveni | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừBnei Yehuda | ĐếnMioveni | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2018 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2018 | TừHapoel Ramat Gan | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | VĐQG Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Nof HaGalil | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bnei Yehuda | Cúp Quốc Gia Israel | 14 | - | - | - | - |