Eliandro dos Santos Gonzaga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eliandro dos Santos Gonzaga |
| Ngày sinh | 23/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Inhumas, Cruzeiro, Remo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừTBC | ĐếnInhumas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừEast Bengal | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừTBC | ĐếnEast Bengal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2021 | TừChonburi FC | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2020 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2018 | TừFerroviária | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2017 | TừGuarani | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2016 | TừBragantino | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừTBC | ĐếnŽalgiris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừNacional | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2012 | TừCruzeiro | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2012 | TừIpatinga | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừCruzeiro | ĐếnIpatinga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừVilla Nova | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCruzeiro | ĐếnVilla Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừABC | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừCruzeiro | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừCruzeiro | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2010 | TừSport Recife | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừCruzeiro | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Inhumas | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | East Bengal | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Samut Prakan City | Cúp FA Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Samut Prakan City | VĐQG Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2020 | Chonburi FC | VĐQG Thái Lan | 90 | - | - | - | - |
| 2020 | Suphanburi Football Club | VĐQG Thái Lan | 10 | - | - | - | - |