Elias Andersson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Elias Andersson |
| Ngày sinh | 31/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | United Nordic |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/02/2026 | TừRanders FC | ĐếnUnited Nordic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2025 | TừLech Poznań | ĐếnRanders FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừViborg FF | ĐếnLech Poznań | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừLech Poznań | ĐếnViborg FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừDjurgården | ĐếnLech Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/11/2021 | TừMjällby | ĐếnDjurgården | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừDjurgården | ĐếnMjällby | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừSirius | ĐếnDjurgården | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừVarberg BoIS | ĐếnSirius | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2016 | TừHelsingborg | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừVarberg BoIS | ĐếnHelsingborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2015 | TừHelsingborg | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lech Poznań | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Viborg FF | Landspokal Cup Đan Mạch | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Viborg FF | VĐQG Đan Mạch | - | 1 | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Lech Poznań | VĐQG Ba Lan | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lech Poznań | Europa Conference League | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lech Poznań | VĐQG Ba Lan | 5 | - | - | - | - |