Elias Huth
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Elias Huth |
| Ngày sinh | 10/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vitesse, Jahn Regensburg |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừTBC | ĐếnVitesse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừErzgebirge Aue | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKaiserslautern | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHallescher FC | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừKaiserslautern | ĐếnHallescher FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2020 | TừZwickau | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừKaiserslautern | ĐếnZwickau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHannover 96 | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRot-Weiß Erfurt | ĐếnHannover 96 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHannover 96 | ĐếnRot-Weiß Erfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừHannover 96 II | ĐếnHannover 96 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHannover U19 | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFSV Frankfurt U19 | ĐếnHannover U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Jahn Regensburg | Cúp Đức | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jahn Regensburg | Hạng Hai Đức | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2023-2024 | Jahn Regensburg | Cúp Đức | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jahn Regensburg | Hạng Ba Đức | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Erzgebirge Aue | Cúp Đức | 32 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Erzgebirge Aue | Hạng Ba Đức | 32 | - | - | - | - |