Elio Capradossi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Elio Capradossi |
| Ngày sinh | 11/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universitatea Cluj, Lecco, Uganda |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừCittadella | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2024 | TừTBC | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừCagliari | ĐếnLecco | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừSpezia | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSPAL | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừSpezia | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừRoma | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSpezia | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừRoma | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBari 1908 | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừRoma | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBari 1908 | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừRoma | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRoma U20 | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | 1 |
| 2026 | Uganda | Vòng Loại WC Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cittadella | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Cittadella | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecco | Hạng Hai Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cagliari | VĐQG Ý | 24 | - | - | - | - |