Eliyahu Belilti

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eliyahu Belilti |
| Ngày sinh | 23/02/1994 (32 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Tiberias |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừHapoel Haifa | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2018 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừHapoel Afula | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừHapoel Afula | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừHapoel Afula | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHapoel Afula | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Afula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | VĐQG Israel | - | - | 2 | 1 | 6 |
| 2023-2024 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 51 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 51 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Hapoel Nof HaGalil | VĐQG Israel | 15 | - | - | - | - |