Elton Acolatse
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Elton Acolatse |
| Ngày sinh | 25/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferencvárosi |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừDiósgyőr | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừAshdod | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBursaspor | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnBursaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSint-Truiden | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2020 | TừSint-Truiden | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừClub Brugge | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSint-Truiden | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừClub Brugge | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWesterlo | ĐếnClub Brugge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừJong Ajax | ĐếnWesterlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Diósgyőr | VĐQG Hungary | - | 5 | 6 | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Diósgyőr | VĐQG Hungary | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ashdod | VĐQG Israel | 11 | - | - | - | - |