Elvis Vieira Araújo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Elvis Vieira Araújo |
| Ngày sinh | 09/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ponte Preta |
| Hợp đồng | 19/07/2022 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2022 | TừGoiás | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2021 | TừCuiabá | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày13/01/2020 | TừOeste | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừCriciúma | ĐếnOeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừTombense | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừCRB | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTombense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFigueirense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừTombense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừCriciúma | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừTombense | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừBotafogo | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừTombense | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2014 | TừAmérica Mineiro | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừTombense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBenfica II | ĐếnTombense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBenfica | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừUnião de Leiria | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBenfica | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2011 | TừAtlético GO | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừBenfica | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừParaná | ĐếnBenfica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2010 | TừBotafogo | ĐếnParaná | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2010 | TừParaná | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Ponte Preta | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ponte Preta | Hạng Hai Brazil | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Ponte Preta | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |