Emanuel Mariano Insúa Zapata

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emanuel Mariano Insúa Zapata |
| Ngày sinh | 10/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colegiales |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừKallithea | ĐếnColegiales | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2025 | TừRacing Ferrol | ĐếnKallithea | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừBanfield | ĐếnRacing Ferrol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừVélez Sarsfield | ĐếnBanfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừAEK Athens | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAldosivi | ĐếnAEK Athens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2021 | TừAEK Athens | ĐếnAldosivi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừPanathinaikos | ĐếnAEK Athens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2017 | TừUdinese | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRacing Club | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2016 | TừUdinese | ĐếnRacing Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNewell's Old Boys | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2016 | TừUdinese | ĐếnNewell's Old Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừGranada | ĐếnUdinese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừBoca Juniors | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừGodoy Cruz | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2012 | TừBoca Juniors | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Colegiales | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Racing Ferrol | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Racing Ferrol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Banfield | VĐQG Argentina | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Banfield | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Banfield | Copa de la Superliga Argentina | 33 | - | - | - | - |