Emaxwell Souza de Lima
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emaxwell Souza de Lima |
| Ngày sinh | 11/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persija |
| Hợp đồng | 05/08/2025 - |
| Số áo | 77 |
| Giá trị chuyển nhượng | 314,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừRemo | ĐếnPersija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng314,000 € |
| Ngày01/01/2025 | TừOperário PR | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừNáutico | ĐếnOperário PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừChapecoense | ĐếnNáutico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừKalmar | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừChapecoense | ĐếnKalmar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừKalmar | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGuarani | ĐếnKalmar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừKalmar | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2021 | TừSport Recife | ĐếnKalmar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2021 | TừKalmar | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2021 | TừCuiabá | ĐếnKalmar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừKalmar | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2019 | TừResende | ĐếnKalmar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persija | VĐQG Indonesia | - | 16 | 4 | - | 5 |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Copa do Brasil | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |