Embiya Ayyıldız
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Embiya Ayyıldız |
| Ngày sinh | 05/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kütahyaspor |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừYeni Çarşı FK | ĐếnKütahyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừZonguldak Kömürspor | ĐếnYeni Çarşı FK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừYeni Çarşı FK | ĐếnZonguldak Kömürspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừZonguldak Kömürspor | ĐếnYeni Çarşı FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừAnkaragücü | ĐếnZonguldak Kömürspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừZonguldak Kömürspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừAnkaragücü | ĐếnZonguldak Kömürspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừIsparta Davrazspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừAnkaragücü | ĐếnIsparta Davrazspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừErgene Velimeşespor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừAltınordu | ĐếnErgene Velimeşespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừNiğde Belediyespor | ĐếnAltınordu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừAltınordu | ĐếnNiğde Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Zonguldak Kömürspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeni Çarşı FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Yeni Çarşı FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zonguldak Kömürspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 72 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ankaragücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 61 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Isparta Davrazspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |