Emil Audero Mulyadi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emil Audero Mulyadi |
| Ngày sinh | 18/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cremonese, Como, Indonesia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừCremonese | ĐếnComo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2025 | TừComo | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPalermo | ĐếnComo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừComo | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừSampdoria | ĐếnComo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừInter | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừSampdoria | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJuventus | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSampdoria | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừJuventus | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừVenezia | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2017 | TừJuventus | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừJuventus U20 | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Cremonese | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2026 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Palermo | Hạng Hai Ý | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Como | VĐQG Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Palermo | Cúp Ý | 12 | - | - | - | - |