Emil Pallas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emil Pallas |
| Ngày sinh | 09/02/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JäPS |
| Số áo | 30 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừPK-35 | ĐếnJäPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừEIF | ĐếnPK-35 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừHIFK | ĐếnEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừPPJ | ĐếnHIFK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừKäPa | ĐếnPPJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừFC Espoo | ĐếnKäPa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừHPS | ĐếnFC Espoo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2019 | TừKäPa | ĐếnHPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JäPS | Hạng Hai Phần Lan | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2026 | JäPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | EIF | VĐQG Phần Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | HIFK | Hạng Hai Phần Lan | 30 | - | - | - | - |