Emiliano Daniel Velázquez Maldonado

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emiliano Daniel Velázquez Maldonado |
| Ngày sinh | 30/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Danubio |
| Hợp đồng | 15/01/2025 - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2025 | TừNacional | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2023 | TừTBC | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừSantos | ĐếnJuárez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừRayo Vallecano | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừAtlético Madrid | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRayo Vallecano | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừAtlético Madrid | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSporting Braga | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2016 | TừAtlético Madrid | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừGetafe | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2014 | TừAtlético Madrid | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2014 | TừDanubio | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Danubio | VĐQG Uruguay | - | - | - | 1 | 2 |
| 2025 | Danubio | VĐQG Uruguay | - | 1 | - | 1 | 2 |
| 2025 | Danubio | Copa Sudamericana | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Nacional | Cúp Quốc Gia Uruguay | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Nacional | VĐQG Uruguay | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Nacional | Copa Libertadores | 2 | - | - | - | - |