Emiliano José Ciucci

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emiliano José Ciucci |
| Ngày sinh | 07/04/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Coopsol, Talleres Córdoba, Deportivo Municipal |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/04/2025 | TừAcademia Cantolao | ĐếnDeportivo Coopsol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừTBC | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCésar Vallejo | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừUTC Cajamarca | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừSport Boys | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCusco FC | ĐếnSport Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2017 | TừCésar Vallejo | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAlianza Lima | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừCusco FC | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừLos Andes | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừDefensa y Justicia | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừClub Atletico Colón | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Coopsol | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Academia Cantolao | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Municipal | VĐQG Peru | 5 | - | - | - | - |
| 2022 | Deportivo Municipal | VĐQG Peru | 5 | - | - | - | - |
| 2021 | César Vallejo | VĐQG Peru | 5 | - | - | - | - |
| 2021 | César Vallejo | Copa Libertadores | 5 | - | - | - | - |