Emilio Estevez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emilio Estevez |
| Ngày sinh | 10/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fu Jen University, Chinese Taipei |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừTBC | ĐếnTanjong Pagar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2024 | TừBC Rangers | ĐếnFu Jen University | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừWofoo Tai Po | ĐếnBC Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừBC Rangers | ĐếnWofoo Tai Po | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừEastern | ĐếnBC Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2022 | TừTBC | ĐếnEastern | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừADO Den Haag U21 | ĐếnOurense CF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừYork9 | ĐếnADO Den Haag U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chinese Taipei | Vòng Loại WC Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Chinese Taipei | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wofoo Tai Po | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wofoo Tai Po | Senior Shield Hồng Kông | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Chinese Taipei | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Eastern | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |