Emilio Nsue López
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emilio Nsue López |
| Ngày sinh | 30/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Intercity, Equatorial Guinea |
| Hợp đồng | 01/07/2022 - |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnIntercity | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2022 | TừTBC | ĐếnTuzla City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừApollon | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừTBC | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừBirmingham City | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2017 | TừMiddlesbrough | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày02/08/2014 | TừMallorca | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừReal Sociedad | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừMallorca | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2009 | TừCastellón | ĐếnMallorca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừMallorca | ĐếnCastellón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừMallorca II | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừMallorca U19 | ĐếnMallorca II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Equatorial Guinea | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Equatorial Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Equatorial Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CODM Meknès | VĐQG Morocco | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Equatorial Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Equatorial Guinea | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |