Emin Mahmudov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emin Mahmudov |
| Ngày sinh | 27/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftchi |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/09/2017 | TừBoavista | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừKrylya Sovetov | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừSpartak Moskva | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2013 | TừSpartak Moskva | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừTom' Tomsk | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2012 | TừSpartak Moskva | ĐếnTom' Tomsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2011 | TừSaturn Ramenskoye | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Azerbaijan | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | - | 11 | 6 | - | 1 |
| 2024-2025 | Azerbaijan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Azerbaijan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |