Emir Han Topçu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emir Han Topçu |
| Ngày sinh | 11/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Beşiktaş, Turkey |
| Số áo | 53 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2024 | TừRizespor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMenemen FK | ĐếnRizespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừRizespor | ĐếnMenemen FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừCelik | ĐếnRizespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừRizespor | ĐếnCelik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Turkey | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Turkey | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Turkey | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Beşiktaş | Giao Hữu CLB | 53 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beşiktaş | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 53 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beşiktaş | Europa League | 53 | - | - | - | - |