Emir Sahiti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emir Sahiti |
| Ngày sinh | 29/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hamburger SV, Rabotnicki, Maccabi Tel Aviv, Kosovo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừHamburger SV | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừHajduk Split | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừTrepça'89 | ĐếnRabotnicki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | - | 2 | 4 | - | 3 |
| 2025-2026 | Hamburger SV | VĐQG Đức | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kosovo | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kosovo | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kosovo | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |