Emmanouil Siopis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emmanouil Siopis |
| Ngày sinh | 14/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panathinaikos, Greece |
| Hợp đồng | 31/01/2025 - 30/06/2027 |
| Số áo | 24 |
| Giá trị chuyển nhượng | 800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừCardiff City | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày18/08/2023 | TừTrabzonspor | ĐếnCardiff City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2021 | TừAlanyaspor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày02/07/2019 | TừAris | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày29/08/2018 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừPanionios | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPanionios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPanionios | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPanionios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPanionios | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/08/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPanionios | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừOlympiacos F.C. U19 | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Greece | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Greece | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Greece | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 24 | - | - | - | - |