Emmanuel Bonaventure Dennis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emmanuel Bonaventure Dennis |
| Ngày sinh | 15/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brøndby IF, Nottingham Forest, Nigeria |
| Hợp đồng | 22/01/2026 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừTBC | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBlackburn Rovers | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừNottingham Forest | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừWatford | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừNottingham Forest | ĐếnWatford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừNottingham Forest | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2022 | TừWatford | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,800,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừClub Brugge | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừFC Köln | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừClub Brugge | ĐếnFC Köln | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừZorya Luhansk | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Brøndby IF | VĐQG Đan Mạch | - | 1 | - | - | 3 |
| 2025 | Nigeria | Vô Địch Châu Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Nigeria | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2026 | Nigeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackburn Rovers | FA Cup Anh | 42 | - | - | - | - |