Emmanuel Dieseruvwe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emmanuel Dieseruvwe |
| Ngày sinh | 20/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rochdale |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừHartlepool United | ĐếnRochdale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừHalifax Town | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTranmere Rovers | ĐếnHalifax Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừGrimsby Town | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2022 | TừTranmere Rovers | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSalford City | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừOldham Athletic | ĐếnSalford City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừSalford City | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2018 | TừChester | ĐếnSalford City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2018 | TừSalford City | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừKidderminster Harriers | ĐếnSalford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBoston United | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2017 | TừKidderminster Harriers | ĐếnBoston United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừChesterfield | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừMansfield Town | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2016 | TừChesterfield | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừSheffield Wednesday | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừChesterfield | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2015 | TừSheffield Wednesday | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2013 | TừFleetwood Town | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2013 | TừSheffield Wednesday | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSheffield Wednesday U18 | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hartlepool United | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hartlepool United | FA Trophy Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hartlepool United | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hartlepool United | FA Trophy Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Halifax Town | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Halifax Town | FA Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |