Emmanuel Latte Lath
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emmanuel Latte Lath |
| Ngày sinh | 01/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlanta United, Atalanta U20, Côte d'Ivoire |
| Số áo | 19 |
| Giá trị chuyển nhượng | 21,250,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2025 | TừMiddlesbrough | ĐếnAtlanta United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng21,250,000 € |
| Ngày15/08/2023 | TừAtalanta | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSt. Gallen | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừAtalanta | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSPAL | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừAtalanta | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPro Patria | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừAtalanta | ĐếnPro Patria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừPianese | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừAtalanta | ĐếnPianese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừImolese | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừAtalanta | ĐếnImolese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCarrarese | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừAtalanta | ĐếnCarrarese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừPistoiese | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừAtalanta U20 | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừPescara | ĐếnAtalanta U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừAtalanta U20 | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlanta United | Giải nhà nghề Mỹ | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Atlanta United | Giải nhà nghề Mỹ | - | 5 | 1 | - | 6 |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlanta United | Leagues Cup | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Middlesbrough | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Middlesbrough | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |