Emre Gemici
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emre Gemici |
| Ngày sinh | 13/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | 52 Orduspor FK, Kepez Belediyespor |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAntalya Kepezspor | Đến52 Orduspor FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừKepez Belediyespor | Đến52 Orduspor FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừKarşıyaka | ĐếnAntalya Kepezspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừKarşıyaka | ĐếnKepez Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừIskenderunspor A.Ş. | ĐếnKarşıyaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừYeşilyurt Belediyespor | ĐếnIskenderunspor A.Ş. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừNevşehirspor | ĐếnYeşilyurt Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnNevşehirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPazarspor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnPazarspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừMuğlaspor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 52 Orduspor FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karşıyaka | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karşıyaka | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Iskenderunspor A.Ş. | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Karşıyaka | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Yeşilyurt Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |