Emre Mor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Emre Mor |
| Ngày sinh | 24/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fenerbahçe, Turkey |
| Số áo | 66 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừEyüpspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnEyüpspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFatih Karagümrük | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừFatih Karagümrük | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừCelta de Vigo | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFatih Karagümrük | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừCelta de Vigo | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừCelta de Vigo | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng410,000 € |
| Ngày31/01/2020 | TừGalatasaray | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừCelta de Vigo | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng190,000 € |
| Ngày29/08/2017 | TừBorussia Dortmund | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừNordsjælland | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Turkey | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Turkey | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Turkey | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eyüpspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 4 | - | 6 |
| 2024-2025 | Eyüpspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 66 | - | - | - | - |
| 2024 | Fatih Karagümrük | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |