Enda Stevens
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enda Stevens |
| Ngày sinh | 09/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stoke City, Republic of Ireland |
| Hợp đồng | 05/07/2023 - 30/06/2025 |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2023 | TừSheffield United | ĐếnStoke City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPortsmouth | ĐếnSheffield United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAston Villa | ĐếnPortsmouth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2015 | TừDoncaster Rovers | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/11/2014 | TừAston Villa | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/11/2014 | TừNorthampton Town | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2014 | TừAston Villa | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừDoncaster Rovers | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2013 | TừAston Villa | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2013 | TừNotts County | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2013 | TừAston Villa | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừShamrock Rovers | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng285,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừSt Patrick's | ĐếnShamrock Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừUCD | ĐếnSt Patrick's | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shamrock Rovers | VĐQG Ireland | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Stoke City | FA Cup Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | Hạng Nhất Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | Cúp Liên Đoàn Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Republic of Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stoke City | Hạng Nhất Anh | 3 | - | - | - | - |