Enes Sipović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enes Sipović |
| Ngày sinh | 11/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kerala Blasters, GOSK Gabela |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừIgman Konjic | ĐếnGOSK Gabela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừTBC | ĐếnIgman Konjic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKerala Blasters | ĐếnAl Jahra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừChennaiyin | ĐếnKerala Blasters | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2020 | TừUmm-Salal SC | ĐếnChennaiyin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừZeljeznicar | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày06/02/2019 | TừOhod | ĐếnZeljeznicar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừRSB Berkane | ĐếnOhod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày12/09/2017 | TừIttihad Tanger | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
| Ngày14/07/2015 | TừWesterlo | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2015 | TừOtelul | ĐếnWesterlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừPetrolul 52 | ĐếnOtelul | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừOtelul | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | GOSK Gabela | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Igman Konjic | VĐQG Bosnia and Herzegovina | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | GOSK Gabela | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Jahra | VĐQG Kuwait | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Igman Konjic | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kerala Blasters | VĐQG Ấn Độ | 2 | - | - | - | - |