Enoch Banza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enoch Banza |
| Ngày sinh | 04/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HaPK, KTP |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2024 | TừRaufoss | ĐếnKTP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừJäPS | ĐếnRaufoss | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừRaufoss | ĐếnJäPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừOulu | ĐếnRaufoss | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2022 | TừRaufoss | ĐếnOulu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2021 | TừHJK | ĐếnRaufoss | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừRoPS | ĐếnHJK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2020 | TừHJK | ĐếnRoPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừKPV | ĐếnHJK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừHJK | ĐếnKPV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừKlubi-04 | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | KTP | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | KTP | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2023 | JäPS | Hạng Hai Phần Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Oulu | VĐQG Phần Lan | 16 | - | - | - | - |
| 2022 | JäPS | Hạng Hai Phần Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Raufoss | Cúp Quốc Gia Na Uy | 24 | - | - | - | - |