Enoch Kofi Adu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enoch Kofi Adu |
| Ngày sinh | 14/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | EIF |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/03/2023 | TừMjällby | ĐếnEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừAIK | ĐếnMjällby | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2017 | TừTBC | ĐếnAIK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừMalmö FF | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/08/2014 | TừClub Brugge | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2014 | TừStabæk | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2014 | TừClub Brugge | ĐếnStabæk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2013 | TừNordsjælland | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừNice | ĐếnNordsjælland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | EIF | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | EIF | VĐQG Phần Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | EIF | Hạng Hai Phần Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Mjällby | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Mjällby | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 8 | - | - | - | - |
| 2021 | Mjällby | VĐQG Thuỵ Điển | 8 | - | - | - | - |