Enric Franquesa Dolz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enric Franquesa Dolz |
| Ngày sinh | 26/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leganés |
| Số áo | 15 |
| Giá trị chuyển nhượng | 90,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừLevante | ĐếnLeganés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừLeganés | ĐếnLevante | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừLevante | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLeganés | ĐếnLevante | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừLevante | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừVillarreal | ĐếnLevante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừGirona | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừVillarreal | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừMirandés | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừVillarreal | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVillarreal II | ĐếnVillarreal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừBarcelona II | ĐếnVillarreal II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừSabadell | ĐếnBarcelona II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừBarcelona II | ĐếnSabadell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Leganés | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Leganés | VĐQG Tây Ban Nha | 15 | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Leganés | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leganés | Hạng Hai Tây Ban Nha | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leganés | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Levante | Hạng Hai Tây Ban Nha | 3 | - | - | - | - |