Enric Saborit Teixidor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enric Saborit Teixidor |
| Ngày sinh | 27/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AEK Larnaca |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừDeportes Iquique | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2025 | TừGaziantep F.K. | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAthletic Club | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAthletic Club II | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừAthletic Club | ĐếnAthletic Club II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMallorca | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừAthletic Club | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAthletic Club II | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Deportes Iquique | Cúp Quốc Gia Chile | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | VĐQG Chile | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Libertadores | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Sudamericana | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Gaziantep F.K. | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | - | - | - | - |