Enrico Alfonso
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enrico Alfonso |
| Ngày sinh | 04/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Virtus Verona |
| Hợp đồng | 06/08/2024 - 02/02/2025 |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừChievoVerona | ĐếnVirtus Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừSPAL | ĐếnVirtus Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừVirtus Verona | ĐếnChievoVerona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừChievoVerona | ĐếnVirtus Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừCremonese | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừBrescia | ĐếnCremonese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừCittadella | ĐếnBrescia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2013 | TừCremonese | ĐếnVicenza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2012 | TừInter | ĐếnCremonese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCremonese | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2011 | TừInter | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừModena | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừInter | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừPisa | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2008 | TừInter | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừVenezia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừInter | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Virtus Verona | Serie C: Girone A Ý | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SPAL | Serie C: Girone B Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SPAL | Hạng Hai Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SPAL | Cúp Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Cremonese | Hạng Hai Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | SPAL | Hạng Hai Ý | 54 | - | - | - | - |