Enrico Brignola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enrico Brignola |
| Ngày sinh | 08/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ternana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừCatanzaro | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBenevento | ĐếnCatanzaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCatanzaro | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừBenevento | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừCosenza | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừBenevento | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSassuolo | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBenevento | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSassuolo | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFrosinone | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSassuolo | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừSPAL | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừSassuolo | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLivorno | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSassuolo | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừBenevento | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/12/2017 | TừBenevento U19 | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ternana | Serie C: Girone B Ý | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catanzaro | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cosenza | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |