Enrique Luis Triverio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enrique Luis Triverio |
| Ngày sinh | 31/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Always Ready |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừThe Strongest | ĐếnAlways Ready | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừHuracán | ĐếnThe Strongest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừToluca | ĐếnHuracán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừQuerétaro | ĐếnToluca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừToluca | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừRacing Club | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng940,000 € |
| Ngày15/08/2017 | TừToluca | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừUnión Santa Fe | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng980,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừDefensa y Justicia | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2014 | TừArgentinos Juniors | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2013 | TừJuventud Antoniana | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2012 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnJuventud Antoniana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUnión Sunchales | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Always Ready | Copa Libertadores | - | 2 | 1 | - | - |
| 2026 | Always Ready | VĐQG Bolivia | - | 4 | - | - | 1 |
| 2025 | The Strongest | Cúp Quốc Gia Bolivia | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | The Strongest | VĐQG Bolivia | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | The Strongest | Copa Libertadores | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | The Strongest | VĐQG Bolivia | 11 | - | - | - | - |