Enzo Crivelli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Enzo Crivelli |
| Ngày sinh | 06/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sepahan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/08/2025 | TừServette | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnServette | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSaint-Étienne | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừAntalyaspor | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừCaen | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừAngers SCO | ĐếnCaen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừCaen | ĐếnAngers SCO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừAngers SCO | ĐếnCaen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBordeaux | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBastia | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừBordeaux | ĐếnBastia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | Europa Conference League | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Servette | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 8 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Servette | Europa League | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Servette | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |