Ercan Yazıcı

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ercan Yazıcı |
| Ngày sinh | 28/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | 24 Erzincanspor |
| Số áo | 55 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | Từ68 Aksaray Belediyespor | Đến24 Erzincanspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừBoluspor | Đến68 Aksaray Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừKastamonuspor | ĐếnBoluspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2023 | TừBoluspor | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừYeni Diyarbekirspor | ĐếnBoluspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2023 | TừBoluspor | ĐếnYeni Diyarbekirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKeçiörengücü | ĐếnBoluspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừSamsunspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừSamsunspor | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2014 | TừSamsunspor | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 68 Aksaray Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | 68 Aksaray Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | 68 Aksaray Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Boluspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Boluspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 55 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 55 | - | - | - | - |