Erhan Kartal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erhan Kartal |
| Ngày sinh | 01/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aliağa FAŞ |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKastamonuspor | ĐếnAliağa FAŞ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừBucaspor 1928 | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừKeçiörengücü | ĐếnBucaspor 1928 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừTuzlaspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừSamsunspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừAltay | ĐếnSamsunspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừSamsunspor | ĐếnAltay | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2018 | TừAdana Demirspor | ĐếnSamsunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừAlanyaspor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGaziantep F.K. | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừAlanyaspor | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừKasımpaşa | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừKasımpaşa | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2013 | TừDenizlispor | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng85,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kastamonuspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bucaspor 1928 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kastamonuspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bucaspor 1928 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Keçiörengücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | - | - | - | - |