Eric Danso Boateng
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eric Danso Boateng |
| Ngày sinh | 23/03/2004 (22 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KuPS |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừSalPa | ĐếnKuPS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừKuPS | ĐếnSalPa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2025 | TừDreams | ĐếnKuPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Dreams | VĐQG Ghana | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KuPS | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Dreams | VĐQG Ghana | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dreams | CAF Confederations Cup | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Dreams | VĐQG Ghana | 24 | - | - | - | - |