Eric Kleybel Ramírez Matheus
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eric Kleybel Ramírez Matheus |
| Ngày sinh | 20/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bohemians 1905, Dynamo Kyiv, Venezuela |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừDynamo Kyiv | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừTigre | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAtlético Nacional | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2023 | TừSlovan Bratislava | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSporting Gijón | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày23/07/2021 | TừDunajská Streda | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày09/07/2019 | TừKarviná | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSenica | ĐếnKarviná | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừKarviná | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Carabobo | Copa Sudamericana | - | 1 | - | - | 1 |
| 2026 | Carabobo | VĐQG Venezuela | - | 5 | - | - | 3 |
| 2025 | Tigre | VĐQG Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Tigre | Copa Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | 24 | - | - | - | - |