Erick Flores Bonfim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erick Flores Bonfim |
| Ngày sinh | 30/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bangu, Águia de Marabá |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/05/2025 | TừBoavista | ĐếnBangu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừAmérica RJ | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừÁguia de Marabá | ĐếnAmérica RJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2024 | TừCFRJ / Marica | ĐếnÁguia de Marabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2024 | TừBoavista | ĐếnCFRJ / Marica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2023 | TừRio Branco ES | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừFlamurtari | ĐếnRio Branco ES | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừRemo | ĐếnFlamurtari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừBoavista | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2021 | TừRemo | ĐếnBoavista | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2021 | TừBoavista | ĐếnRemo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừVolta Redonda | ĐếnBoavista | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2020 | TừBoavista | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2019 | TừBrasiliense | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBoavista | ĐếnBrasiliense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừBrasiliense | ĐếnBoavista | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2018 | TừBoavista | ĐếnBrasiliense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừCriciúma | ĐếnBoavista | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2017 | TừBoavista | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2016 | TừKukësi | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBoavista | ĐếnKukësi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừFlamengo | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSão Bernardo | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừFlamengo | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừABC | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừFlamengo | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừBoavista | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừFlamengo | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừAvaí | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừFlamengo | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2011 | TừBoavista | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFlamengo | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừNáutico | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừFlamengo | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2010 | TừCeará | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừFlamengo | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Boavista | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Boavista | Carioca Serie A Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Boavista | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Remo | Copa do Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Remo | Hạng Hai Brazil | 12 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Flamurtari | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |