Erick Japa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erick Japa |
| Ngày sinh | 06/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UMECIT, Independiente, Guabirá, Dominican Republic |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2025 | TừGuabirá | Đến- | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCibao | ĐếnGuabirá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDeportivo Pantoja | ĐếnCibao | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừSan Cristobal | ĐếnIndependiente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Aucas | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2026 | Dominican Republic | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Dominican Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Dominican Republic | Vòng Loại WC CONCACAF | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Dominican Republic | Cúp Vàng Concacaf | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dominican Republic | CONCACAF Nations League | 9 | - | - | - | - |